Câu tiếng Anh có từ “rolling”
159 câu thật có từ rolling hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: rolling nghĩa là lăn. rolling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: uttered with a trill. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ rolling
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
He had made his journey by rolling as swiftly as the fleetest of them could run.
Từ trong câu: rolling, fleet, roll, make, journey, run
George MacDonald, The Princess and Curdie. Nguồn: Project Gutenberg #709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
This "night rolling," as it is called, is not the easiest thing to do by any means.
Từ trong câu: rolling, night, roll, call, easy, thing, mean
Various, Friends of France. Nguồn: Project Gutenberg #46261. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
In the northwest a mass of cloud, such as she had never in all her life beheld before, was rapidly rolling up.
Từ trong câu: rolling, cloud, northwest, rapidly, mass, never, life, roll
L. M. Montgomery, Anne of Avonlea. Nguồn: Project Gutenberg #47. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In his ticklish position he nearly lost his balance and only just avoided rolling over into the road, the horse, though a powerful one, being fortunately the quietest he rode.
Từ trong câu: rolling, powerful, fortunately, position, nearly, lose, balance, avoid
Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"Not in the least," Uncle assured her, "it is only that he was the wind that sent the chair rolling down the slope, and he is expecting his well-deserved punishment."
Từ trong câu: rolling, punishment, least, uncle, assure, wind, send, chair
Johanna Spyri, Heidi. Nguồn: Project Gutenberg #1448. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
As the high watery walls came rolling in, and, at their highest, tumbled into surf, they looked as if the least would engulf the town.
Từ trong câu: wall, surf, rolling, engulf, roll, high, come, look
Charles Dickens, David Copperfield. Nguồn: Project Gutenberg #766. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rolling
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rolling trong kho câu?
- Kho câu có 159 câu có từ rolling hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ rolling xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rolling gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rolling?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rolling: Quá khứ đơn (45 câu), Quá khứ tiếp diễn (18 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.