Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rolling”

153 câu thật có từ rolling hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rolling nghĩa là lăn. rolling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: uttered with a trill. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rolling

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rolling

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rolling trong kho câu?
Kho câu có 153 câu có từ rolling hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rolling xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rolling gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rolling?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rolling: Quá khứ đơn (43 câu), Quá khứ tiếp diễn (16 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.