Câu tiếng Anh có từ “rolling”
159 câu thật có từ rolling hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: rolling nghĩa là lăn. rolling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: uttered with a trill. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ rolling
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
The hearse had set out again, and was rolling up the grand alley of the cemetery.
Từ trong câu: rolling, roll, set, out, again, up, grand, cemetery
Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He had made his journey by rolling as swiftly as the fleetest of them could run.
Từ trong câu: rolling, fleet, roll, make, journey, run
George MacDonald, The Princess and Curdie. Nguồn: Project Gutenberg #709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
After the boxes of Rolling Readers had been moved, you put them back in the same position?
Từ trong câu: rolling, box, roll, reader, move, put, back, position
United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The rolling-stone had come to rest at last, and had actually developed into a pillar of the State!
Từ trong câu: rolling, roll, stone, come, rest, last, actually, develop
Thornton Hall, Love Romances of the Aristocracy. Nguồn: Project Gutenberg #14193. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
‘Is that a dagger that I see before me?” muttered Jo, rolling her eyes and clutching at the air, as she had seen a famous tragedian do.
Từ trong câu: rolling, see, roll, eye, air, famous
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Weena, who had been rolling a sea urchin down the sloping glass of a case, presently came, as I stared about me, and very quietly took my hand and stood beside me.
Từ trong câu: rolling, quietly, roll, sea, down, glass, case, come
H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rolling
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rolling trong kho câu?
- Kho câu có 159 câu có từ rolling hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ rolling xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rolling gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rolling?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rolling: Quá khứ đơn (45 câu), Quá khứ tiếp diễn (18 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.