Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “plunge”

280 câu thật có từ plunge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: plunge nghĩa là lao xuống. plunge là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: thrust or throw into. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ plunge

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • Big Skulltulas will plunge down from the ceiling, but they are easy to defeat.

    Từ trong câu: plunge, big, down, ceiling, easy, defeat

    «The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Inside the Deku Tree», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432802 (bản sửa đổi 4457482). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “At once, d’ye hear,” cried Peter, “or I’ll plunge my hook in you.”

    Từ trong câu: plunge, once, hear, cry, hook

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It has been the will of Heaven to plunge me into mourning; but art has consolations!

    Từ trong câu: plunge, heaven, art

    Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He will, most likely, give a plunge or two, and perhaps take the rest for a minute; but he will soon know his master.

    Từ trong câu: plunge, likely, give, perhaps, take, rest, minute, soon

    Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is for this that we will read them,--that we may awake refreshed as from a plunge in the springs of Mount Olympus.

    Từ trong câu: plunge, refresh, awake, read, spring, mount

    R. Sturgis Ingersoll, Open That Door!. Nguồn: Project Gutenberg #45959. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then you will think you have the clew, and with that thread you'll plunge into the labyrinth of my supposed allegory, hoping to emerge maliciously triumphant and content.

    Từ trong câu: maliciously, think, thread, plunge, suppose, allegory, hope, emerge

    Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng plunge

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
plunge headlong501 lần
plunge into10.968 lần
plunge deeper223 lần
plunge madly114 lần
plunge forward507 lần
plunge a dagger113 lần
plunge downward107 lần
plunge boldly121 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ plunge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ plunge trong kho câu?
Kho câu có 280 câu có từ plunge hoặc các dạng của từ, trích từ 249 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ plunge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ plunge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 204 câu, rồi Bậc B2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ plunge?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ plunge: Quá khứ đơn (78 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (30 câu), Câu phủ định (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.