Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: plunge

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “plunge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “plunge”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
plunge headlonglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 501 lần
plunge intologDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.968 lần
plunge deeperlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
plunge madlylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
plunge forwardlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 507 lần
plunge a daggerlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 113 lần
plunge downwardlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
plunge boldlylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần

Đối chiếu cách dùng của “plunge”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.