Câu tiếng Anh có từ “northwest”
171 câu thật có từ northwest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: northwest nghĩa là tây bắc. northwest là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: situated in or oriented toward the northwest. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ northwest
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
There was a beautiful rose-colored flush across the entire heavens, from southeast to northwest.
Từ trong câu: southeast, northwest, beautiful, rise, color, across, entire, heaven
Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 1. Nguồn: Project Gutenberg #31908. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
In the northwest corner, there is a tall mature oak tree.
Từ trong câu: oak, northwest, corner, tall, mature, tree
«All Faiths Chapel», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1073991 (bản sửa đổi 10850646). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
There are three main beaches, on the northwest, north, and northeast shores.
Từ trong câu: shore, northeast, northwest, main, beach, north
«Henderson Island (Pitcairn Islands)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=772341 (bản sửa đổi 10941411). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Note, that at the calling up of him, the exorcist must looke towards the northwest, bicause there is his house.
Từ trong câu: exorcist, note, call, up, toward, northwest, house
Reginald, 1538?-1599 Scot, The Discoverie of Witchcraft. Nguồn: Project Gutenberg #60766. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
In the beautiful pictures, as well as in the compiled facts, there is much to serve the historian of the Pacific Northwest.
Từ trong câu: compile, beautiful, picture, well, fact, much, serve, historian
Various, The Washington Historical Quarterly, Volume V, 1914. Nguồn: Project Gutenberg #45779. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng northwest
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| northwest territories | 106 lần |
| pacific northwest | 175 lần |
| northwest airlines | 41 lần |
| northwest territory | 114 lần |
| northwest to southeast | 36 lần |
| metro northwest | 22 lần |
| km northwest | 44 lần |
| southeast to northwest | 26 lần |
| northwest passage | 196 lần |
| northwest of wichita | 15 lần |
| northwest coast | 147 lần |
| northwest ordinance | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ northwest
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ northwest trong kho câu?
- Kho câu có 171 câu có từ northwest hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ northwest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ northwest gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 81 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ northwest?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ northwest: So sánh nhất (94 câu), Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.