Câu tiếng Anh có từ “northwest”
174 câu thật có từ northwest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: northwest nghĩa là tây bắc. northwest là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: situated in or oriented toward the northwest. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ northwest
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The northern part of the State was settled by people from New England and the Northwest.
Từ trong câu: northwest, northern, part, state, settle, people, new
William Gardner, The Life of Stephen A. Douglas. Nguồn: Project Gutenberg #2593. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They were made by a southeast wind, for their northwest slopes are the steeper.
Từ trong câu: southeast, make, wind, northwest, slope
Various, Appletons' Popular Science Monthly, December 1898 Volume LIV, No. 2, December 1898. Nguồn: Project Gutenberg #43391. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The sea is surrounded by continental shelves to the southwest, northwest, and northeast.
Từ trong câu: continental, sea, surround, shelf, southwest, northwest, northeast
«Labrador Sea», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=348393 (bản sửa đổi 9825633). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
In some instances the general course of the drift from the northwest was changed by the position of the mountains.
Từ trong câu: mountain, position, course, change, general, instance, northwest, drift
Various, The Bay State Monthly, Volume 3, No. 5. Nguồn: Project Gutenberg #17725. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng northwest
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| northwest territories | 106 lần |
| pacific northwest | 175 lần |
| northwest airlines | 41 lần |
| northwest territory | 114 lần |
| northwest to southeast | 36 lần |
| metro northwest | 22 lần |
| km northwest | 44 lần |
| southeast to northwest | 26 lần |
| northwest passage | 196 lần |
| northwest of wichita | 15 lần |
| northwest coast | 147 lần |
| northwest ordinance | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ northwest
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ northwest trong kho câu?
- Kho câu có 174 câu có từ northwest hoặc các dạng của từ, trích từ 146 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ northwest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ northwest gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 81 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ northwest?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ northwest: So sánh nhất (96 câu), Quá khứ đơn (27 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.