Câu tiếng Anh có từ “nobleman”
155 câu thật có từ nobleman hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: nobleman nghĩa là nhà quý tộc. nobleman là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a titled peer of the realm. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ nobleman
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
The nobleman who is buried there was part of the Hallstatt culture.
Từ trong câu: nobleman, bury, part, culture
«Magdalenenberg», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=107901 (bản sửa đổi 10895070). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
There is great reason to think that this nobleman had essentially favoured Dryden's views in life.
Từ trong câu: nobleman, great, reason, think, essentially, favor, view, life
Walter Scott, The Dramatic Works of John Dryden, Volume 1 With a Life of the Author. Nguồn: Project Gutenberg #11623. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"There are none here who would care to thwart, in any honourable enterprise, a nobleman so high in the King's favour.
Từ trong câu: nobleman, honourable, none, care, enterprise, high, favor
Mary Johnston, By order of the company. Nguồn: Project Gutenberg #45721. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The young nobleman refused to accept the gift, and said, "My king, formerly there was only one Darius, but you now have made many Alexanders."
Từ trong câu: nobleman, young, refuse, accept, gift, king, formerly, now
46-120? Plutarch, Plutarch's Lives, Volume 3 (of 4). Nguồn: Project Gutenberg #14140. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In spite of all his splendor, there was never a more unpopular old nobleman than the Earl of Dorincourt, and there could scarcely have been a more lonely one.
Từ trong câu: unpopular, spite, never, old, nobleman, scarcely, lonely
Frances Hodgson Burnett, Little Lord Fauntleroy. Nguồn: Project Gutenberg #479. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There were not many who knew of this episode in the life of the ex-dictator of Hungary, so humiliating to the nobleman in question.
Từ trong câu: dictator, many, know, episode, life, ex, humiliate, nobleman
Mayne Reid, The Child Wife. Nguồn: Project Gutenberg #35913. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng nobleman
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ nobleman
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nobleman trong kho câu?
- Kho câu có 155 câu có từ nobleman hoặc các dạng của từ, trích từ 123 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ nobleman xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nobleman gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 70 câu, rồi Bậc C1 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nobleman?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nobleman: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (19 câu), Hiện tại hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.