Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nobleman

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “nobleman”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nobleman”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
hungarian noblemanlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
polish noblemanlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
young noblemanlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.128 lần
russian noblemanlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
scottish noblemanlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
english noblemanlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
italian noblemanlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
wealthiest noblemanlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “nobleman”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.