Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “eternity”

203 câu thật có từ eternity hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: eternity nghĩa là vĩnh cửu. eternity là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: time without end. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ eternity

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

Từ hay đi cùng eternity

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
brink of eternity88 lần
verge of eternity56 lần
inhabiteth eternity28 lần
emblem of eternity29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ eternity

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ eternity trong kho câu?
Kho câu có 203 câu có từ eternity hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ eternity xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ eternity gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc B1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ eternity?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ eternity: Câu phủ định (34 câu), Quá khứ đơn (26 câu), can và could (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.