Câu tiếng Anh có từ “enquire”
111 câu thật có từ enquire hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: enquire nghĩa là hỏi thăm. enquire là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: inquire about. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ enquire
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
This is clearly a sensitive area but something into which OFSTED will enquire.
Từ trong câu: enquire, clearly, sensitive, area, something
«ITTE Computing/Mentoring and Coaching», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=293528 (bản sửa đổi 3648851). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
He thought a committee should be appointed to enquire into the manner in which transfer and promotions are made.
Từ trong câu: enquire, think, committee, appoint, manner, transfer, promotion, make
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1880s», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=421904 (bản sửa đổi 4671661). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Thus the student has to enquire and ascertain those words which may seem to him doubtful before he uses them.
Từ trong câu: enquire, thus, student, word, seem, doubtful, use
«Handbook of the Swatow Vernacular modernized», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=437819 (bản sửa đổi 4641188). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
And therefore I have now to enquire into the qualities of a thing of which I do not as yet know the nature.
Từ trong câu: enquire, therefore, now, quality, thing, know, nature
428? BCE-348? BCE Plato, Meno. Nguồn: Project Gutenberg #1643. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Few of us can safely enquire into the things which nature hides, any more than we can dissect our own bodies.
Từ trong câu: dissect, enquire, safely, thing, nature, hide, body
428? BCE-348? BCE Plato, The Republic. Nguồn: Project Gutenberg #1497. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Let us once more consider the phenomena of respiration, and enquire into the causes which have made it what it is.
Từ trong câu: respiration, enquire, let, once, consider, phenomenon, cause, make
428? BCE-348? BCE Plato, Timaeus. Nguồn: Project Gutenberg #1572. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng enquire
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| enquire bindle | 77 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ enquire
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ enquire trong kho câu?
- Kho câu có 111 câu có từ enquire hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ enquire xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ enquire gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 57 câu, rồi Bậc C1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ enquire?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ enquire: Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (25 câu), Quá khứ hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.