Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “curve”

575 câu thật có từ curve hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ curve

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

  • The compression line should be a hyperbolic curve, beginning with the period of compression.

    Từ trong câu: curve, compression, line, begin, period

    Matthias N. Forney, Catechism of the locomotive. Nguồn: Project Gutenberg #76379. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "All junctions of curved lines with each other, or with straight lines, should be tangential to each other.

    Từ trong câu: curve, line, straight, each

    Various, Scientific American Supplement, No. 598, June 18, 1887. Nguồn: Project Gutenberg #11662. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If the housing is to take the form of a curve, the section should be practically uniform, and the curve drawn by an artist.

    Từ trong câu: curve, house, take, form, section, practically, uniform, draw

    Various, Scientific American Supplement, No. 643, April 28, 1888. Nguồn: Project Gutenberg #16671. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Slight curve, but when dog is at rest should not be held straight up.

    Từ trong câu: slight, curve, dog, rest, hold, straight, up

    «English Shepherd», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=804198 (bản sửa đổi 9051935). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Your curve should now be affecting the hair.

    Từ trong câu: affect, curve, now, hair

    «Blender 3D: Noob to Pro/Furry 2.40», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=43892 (bản sửa đổi 2389176). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You should see that the space enclosed by the inner curve is no longer filled.

    Từ trong câu: enclose, see, space, inner, curve, long, fill

    «Blender 3D: Noob to Pro/Intro to Bezier Curves/Original», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=166743 (bản sửa đổi 2059794). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • She was extravagantly slender—the merest thread of a girl, though not without little curves beneath her thin frock where little curves should be.

    Từ trong câu: thin, girl, thread, mere, though, little, curve, beneath

    Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng curve

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
graceful curve381 lần
demand curve400 lần
iv curve244 lần
supply curve231 lần
zier curve81 lần
sweeping curve113 lần
slightly curve192 lần
indifference curve140 lần
elliptic curve72 lần
curve upwards82 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ curve

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ curve trong kho câu?
Kho câu có 575 câu có từ curve hoặc các dạng của từ, trích từ 429 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ curve?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ curve: Quá khứ đơn (69 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (49 câu), can và could (31 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.