Cụm từ đi cùng với: curve
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “curve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “curve”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépgraceful curvelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
demand curvelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
iv curvelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
supply curvelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
zier curvelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
sweeping curvelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
slightly curvelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
indifference curvelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
elliptic curvelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
curve upwardslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
Đối chiếu cách dùng của “curve”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.