E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cavity”

152 câu thật có từ cavity hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cavity nghĩa là khoang. cavity là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a sizeable hole (usually in the ground). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cavity

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • The ridge above sheltered the spot from the hot sun, and there was a cavity in the cliff which promised a secure resting place.

    Từ trong câu: cavity, ridge, above, shelter, spot, hot, sun, cliff

    G. Harvey Ralphson, Boy Scouts in Mexico; Or, On Guard with Uncle Sam. Nguồn: Project Gutenberg #2191. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The cavity seems to perform the functions of a heart, and the tube takes the place of veins and arteries.

    Từ trong câu: artery, cavity, seem, perform, function, heart, tube, take

    Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A third species, seldom found more than five inches in diameter, is much more solid, having no cavity in the centre divided by webs.

    Từ trong câu: web, diameter, cavity, third, species, seldom, find, five

    John, F.R.G.S. Foreman, The Philippine Islands. Nguồn: Project Gutenberg #22815. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • For on putting our hands into one of these cavities, we found that it contained numerous small pebbles, whose surface was quite smooth and round.

    Từ trong câu: pebble, numerous, cavity, put, hand, find, contain, small

    Pehr Kalm, Travels into North America, Volume 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #71849. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But brushing your teeth helps fight germs that cause cavities, rotten teeth, and bad breath.

    Từ trong câu: germ, brush, tooth, help, fight, cause, cavity, rotten

    «Adventist Adventurer Awards and Answers/Hygiene», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=226758 (bản sửa đổi 4612156). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng cavity

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
segmentation cavity149 lần
nasal cavity125 lần
abdominal cavity86 lần
peritoneal cavity70 lần
oral cavity101 lần
glenoid cavity41 lần
buccal cavity40 lần
thoracic cavity38 lần
pleural cavity35 lần
cranial cavity36 lần
alimentary cavity32 lần
resonant cavity15 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cavity

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cavity trong kho câu?
Kho câu có 152 câu có từ cavity hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cavity xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cavity gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 109 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cavity?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cavity: Mệnh đề quan hệ với which, whose (27 câu), can và could (12 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.