Câu tiếng Anh có từ “bravely”
192 câu thật có từ bravely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: bravely nghĩa là dũng cảm. bravely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a courageous manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ bravely
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)
It required an effort, he discovered, but he made it bravely, and hoped he was succeeding.
Từ trong câu: bravely, require, succeed, effort, discover, make, hope
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The five cohorts of that legion were defending the camp most bravely.
Từ trong câu: bravely, five, legion, defend, camp
«An Answer Key to Latin for Beginners by Benjamin L. D’Ooge», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=391739 (bản sửa đổi 4672172). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Dave and Sol-leks, dripping blood from a score of wounds, were fighting bravely side by side.
Từ trong câu: bravely, score, blood, wound, fight, side
Jack London, The call of the wild. Nguồn: Project Gutenberg #215. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
She scarcely seemed to hear or understand what was coming, but she bravely tried to answer that smile.
Từ trong câu: bravely, scarcely, seem, hear, understand, come, try, answer
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Both were weeping, but Isabel said, bravely: “I am sure that Juan does not blame you now, mi madre.
Từ trong câu: bravely, sure, blame, now
Amelia E. Barr, Remember the Alamo. Nguồn: Project Gutenberg #287. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He was walking now backwards and forwards across the studio, fulfilling his task bravely, scarcely trusting himself to look at her.
Từ trong câu: bravely, studio, backwards, walk, now, backward, forward, across
William John Locke, Where Love Is. Nguồn: Project Gutenberg #53996. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Her eyes were brimming with tears, but her chin was bravely high.
Từ trong câu: high, bravely, eye, tear, chin
Eleanor H. Porter, Pollyanna. Nguồn: Project Gutenberg #1450. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
For Rowland at last was ardent, and all the bells within his soul were ringing bravely in jubilee.
Từ trong câu: bell, bravely, ring, soul, last
Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng bravely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fought bravely | 498 lần |
| bravely defended | 113 lần |
| struggled bravely | 146 lần |
| fighting bravely | 141 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ bravely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bravely trong kho câu?
- Kho câu có 192 câu có từ bravely hoặc các dạng của từ, trích từ 160 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.