Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bourbon”

130 câu thật có từ bourbon hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bourbon nghĩa là rượu whisky bắp vùng Bourbon của Mỹ. bourbon là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an American whiskey distilled from a mash made primarily of corn. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bourbon

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • This man abhors royalty: he hates the Bourbons, and neglects no means to wean his army from them.

    Từ trong câu: bourbon, man, abhor, royalty, hate, neglect, mean, army

    William Milligan Sloane, The Life of Napoleon Bonaparte. Vol. 2 (of 4). Nguồn: Project Gutenberg #31026. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But as his object was constantly to throw obloquy on the Bourbons, he placed his fears to the account of their treachery.

    Từ trong câu: bourbon, treachery, object, constantly, throw, place, fear, account

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847. Nguồn: Project Gutenberg #27020. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Is this the indignant spirit of England, who, but yesterday gave law to the House of Bourbon?”

    Từ trong câu: yesterday, bourbon, indignant, spirit, give, law, house

    Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The most forlorn hope of the Bourbons was now in a considerable army posted between Fontainebleau and Paris.

    Từ trong câu: forlorn, hope, bourbon, now, considerable, army, post

    Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is absurd to say that the kindness I showed to M. Hue was an attempt to ingratiate myself with the Bourbons.

    Từ trong câu: attempt, absurd, kindness, myself, show, ingratiate, bourbon, be

    Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bourbon

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
palais bourbon89 lần
coxe's bourbon27 lần
bourbon dynasty48 lần
ile bourbon25 lần
bourbon monarchy35 lần
elysee bourbon15 lần
petit bourbon25 lần
bourbon restoration28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bourbon

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bourbon trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ bourbon hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bourbon xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bourbon gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 53 câu, rồi Bậc B2 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bourbon?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bourbon: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (13 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.