E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bourbon

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “bourbon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bourbon”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
palais bourbonlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
coxe's bourbonlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
bourbon dynastylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
ile bourbonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
bourbon monarchylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
elysee bourbonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
petit bourbonlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
bourbon restorationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “bourbon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.