Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “blubber”

72 câu thật có từ blubber hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: blubber nghĩa là khóc lóc. blubber là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an insulating layer of fat under the skin of whales and other large marine mammals. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ blubber

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • “I never saw the boy blubber in my life,” objected Aunt Philomela.

    Từ trong câu: blubber, never, saw, boy, life, object, aunt

    Frederick Orin Bartlett, The Prodigal Pro Tem. Nguồn: Project Gutenberg #67997. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Laws, Missis, if you’s to whip all day, couldn’t say no other way,” said Topsy, beginning to blubber.

    Từ trong câu: blubber, law, whip, day, way, begin

    Harriet Beecher Stowe, Uncle Tom's Cabin. Nguồn: Project Gutenberg #203. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was not five minutes before every man was sucking his bloody fingers or mouthing long strips of raw blubber.

    Từ trong câu: blubber, five, minute, every, man, suck, bloody, finger

    Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 1. Nguồn: Project Gutenberg #31908. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Blubber, however, does not compress under pressure.

    Từ trong câu: blubber, however, compress, pressure

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Marine Mammals», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=101272 (bản sửa đổi 4584155). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Up with you, man, and complete off-hand what you have resolved on, if you have not taken another thought and had rather blubber!"

    Từ trong câu: blubber, up, man, complete, off, hand, resolve, take

    Kuno, 1855-1930 [Editor] Francke, The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 05 Masterpieces of German Literature Translated into English. Nguồn: Project Gutenberg #12888. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • And now get on with it, you old blubber-sticker, and don't you miscount either."

    Từ trong câu: sticker, now, get, old, blubber, either

    Erich Maria Remarque, All quiet on the Western Front. Nguồn: Project Gutenberg #75011. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng blubber

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
whale's blubber10 lần
blubber lipped9 lần
walrus blubber9 lần
whale blubber34 lần
blubber spades8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ blubber

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blubber trong kho câu?
Kho câu có 72 câu có từ blubber hoặc các dạng của từ, trích từ 56 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ blubber xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ blubber gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 34 câu, rồi Bậc C1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blubber?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blubber: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.