sticker
danh từ- stickers
sticker nghĩa là nhãn dán.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf
→một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá
Đồng nghĩa:spine, thorn, prickle, pricker, spikeletCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)bumper sticker20 lần trong kho sách - 2danh từB1
an adhesive label
→nhãn dính
Đồng nghĩa:gummed label, paster - 3danh từB1
a particularly difficult or baffling question or problem
→một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu
Đồng nghĩa:poser, stumper, toughie
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sticker và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.
I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.
Cutting plotters can be used to create monograms, labels, text, decals, stickers, banners, decorations greeting cards and iron-on t-shirts.Máy vẽ có thể được sử dụng để tạo chữ lồng, nhãn, văn bản, đề can, nhãn dán, biểu ngữ, thiệp chúc mừng trang trí và áo phông ủi.
Examples range from a smiley face on a paper or a "great job" sticker to a hefty pay raise or bonus for an adult.To address privacy concerns, the paper proposes to add stickers to the entry points at the taxis.The book's characters have been made into greeting cards, stickers, stationery and calendars.Nintendo Lifes Conor McMahon said that the writing in this game was a lot better than the writing in Sticker Star.I'm none o' your common bill-stickers, master; I've left off sticking up ten guineas reward for a sheep-stealer, or low stuff like that.Event stickers may have a specified position and should not cover required identification.But then I remember that Faruq often wears a University of Tennessee hat and has a Tennessee Titans sticker on his car.To start her off, the friend places stickers on each key with the letter values of each note.You have inherited a classroom with a sticker-chart based behaviour reward system.Câu hỏi thường gặp về sticker (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sticker nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sticker có nghĩa chính là: một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá. Định nghĩa tiếng Anh: "a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf".
2. sticker thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sticker là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của sticker theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sticker được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɪkɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sticker thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sticker được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sticker gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sticker gồm: stickers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sticker là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bumper sticker.
7. sticker có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: spine, thorn, prickle, pricker, spikelet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sticker?
Từ sticker xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sticker đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied." (Dịch nghĩa: Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.). Câu văn minh họa cách dùng sticker làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sticker?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.