Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “blubber”

72 câu thật có từ blubber hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: blubber nghĩa là khóc lóc. blubber là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an insulating layer of fat under the skin of whales and other large marine mammals. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ blubber

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

Từ hay đi cùng blubber

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
whale's blubber10 lần
blubber lipped9 lần
walrus blubber9 lần
whale blubber34 lần
blubber spades8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ blubber

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blubber trong kho câu?
Kho câu có 72 câu có từ blubber hoặc các dạng của từ, trích từ 56 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ blubber xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ blubber gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 34 câu, rồi Bậc C1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blubber?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blubber: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.