Câu tiếng Anh có từ “blubber”
72 câu thật có từ blubber hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ blubber
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
"I've seen 'em a hundred feet long," volunteered the man who was mincing the blubber.
Từ trong câu: blubber, see, they, hundred, foot, long, volunteer, man
Various, Belford's Magazine, Vol. II, No. 3, February 1889 Dec 1888-May 1889. Nguồn: Project Gutenberg #41678. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
When the dead whale was lying alongside the ship, the whalemen would fasten a hook in the blubber.
Từ trong câu: blubber, dead, whale, lie, alongside, ship, fasten, hook
Edward Eggleston, Stories of American Life and Adventure. Nguồn: Project Gutenberg #15597. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was not five minutes before every man was sucking his bloody fingers or mouthing long strips of raw blubber.
Từ trong câu: blubber, five, minute, every, man, suck, bloody, finger
Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 1. Nguồn: Project Gutenberg #31908. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ blubber
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blubber trong kho câu?
- Kho câu có 72 câu có từ blubber hoặc các dạng của từ, trích từ 56 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blubber?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blubber: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.