Câu tiếng Anh có từ “tread”
154 câu thật có từ tread hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tread nghĩa là bước đi. tread là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: put down or press the foot, place the foot. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tread
Danh sách câu dẫn chứng (154 câu)
Some are towed to a working location, but others have drive wheels or tracked treads to move themselves.
Từ trong câu: tow, work, location, other, drive, wheel, track, tread
«Seed Factories/Starter Set», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=289158 (bản sửa đổi 4533749). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Being possessed of an energy and audacity that were perfectly marvelous, he rushed in, as Shakespeare observes, "where angels feared to tread."
Từ trong câu: marvelous, possess, energy, perfectly, rush, observe, angel, fear
John Algernon Owens, Sword and Pen Ventures and Adventures of Willard Glazier. Nguồn: Project Gutenberg #28152. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He will become a by-word and a reproach to the generation which he is confessedly unable to lead, and which sweeps by with disdainful tread, leaving him far in the rear."
Từ trong câu: disdainful, become, word, reproach, generation, unable, lead, sweep
Allen Pringle, Ingersoll in Canada: A Reply to Wendling, Archbishop Lynch, Bystander; and Others. Nguồn: Project Gutenberg #38303. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Ourselves we felt as if the Log of Infinity carried us to ground higher than what we commonly care to tread on.
Từ trong câu: infinity, ourselves, feel, log, carry, ground, high, commonly
Militia of Mercy. Gift Book Committee, Defenders of Democracy Contributions from representative men and women of letters and other arts from our allies and our own country, edited by the Gift book committee of the Militia of Mercy. Nguồn: Project Gutenberg #3227. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng tread
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tread
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tread trong kho câu?
- Kho câu có 154 câu có từ tread hoặc các dạng của từ, trích từ 132 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tread xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tread gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tread?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tread: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (18 câu), There is và there are (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.