elastic
tính từ, danh từC1- elastics
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
elastic nghĩa là đàn hồi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
elastic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: capable of resuming original shape after stretching or compression.
Các nét nghĩa của từ elastic
- 1
tính từC1
capable of resuming original shape after stretching or compression
có khả năng khôi phục lại hình dạng ban đầu sau khi kéo dài hoặc néndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa inelastic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
elastic ligaments36 lần trong kho sách
elastic tread71 lần trong kho sách
elastic modulus21 lần trong kho sách
elastic deformation18 lần trong kho sách
gum elastic28 lần trong kho sách
elastic step328 lần trong kho sách
elastic buffer20 lần trong kho sách
elastic collisions15 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
able to adjust readily to different conditions
có thể dễ dàng điều chỉnh theo các điều kiện khác nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flexible · pliable · pliant
- 3
danh từC1
a narrow band of elastic rubber used to hold things (such as papers) together
một dải cao su đàn hồi hẹp dùng để giữ các thứ (như giấy tờ) lại với nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rubber band · elastic band
- 4
danh từC1
a fabric made of yarns containing an elastic material
một loại vải làm từ sợi có chứa vật liệu đàn hồidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về elastic
elastic nghĩa là gì?
elastic nghĩa là đàn hồi (bản dịch máy, chưa biên tập). elastic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: capable of resuming original shape after stretching or compression.
elastic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ elastic có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
elastic được dùng trong câu như thế nào?
Energy (elastic potential) is stored in a spring by compressing or extending it. («IB Physics/Motion in Fields», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=139082 (bản sửa đổi 4208804).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/elastic, mã đối chiếu EV-07AF7892. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng