Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “solid”

693 câu thật có từ solid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: solid nghĩa là chất rắn. solid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by good substantial quality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ solid

Danh sách câu dẫn chứng (693 câu)

  • In this second stage--the period of initiation--the appetite is generally gone, the thirst excessive; so that nutritive or solid feeding must of course be suppressed.

    Từ trong câu: initiation, second, stage, period, appetite, generally, go, thirst

    Honoré Bourguignon, On the cattle plague: or, Contagious typhus in horned cattle. Its history, origin, description, and treatment · Tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • The activity of a square metre of leaf surface results in the formation of one and a half to two grammes of solid substance per hour in sunlight.

    Từ trong câu: gramme, activity, square, meter, leaf, surface, result, formation

    Various, Appletons' Popular Science Monthly, December 1898 Volume LIV, No. 2, December 1898 · Tiếng Anh · en-US · PD-US

  • I had yet to find him standing at the beggar's pallet, giving encouragement, inciting hope, and adding to the counsel of a guide the solid evidences of a brother's love.

    Từ trong câu: pallet, find, stand, give, encouragement, hope, add, counsel

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 53, No. 327, January, 1843 · Tiếng Anh · en-GB · PD-US

Từ hay đi cùng solid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
solid rock1.301 lần
solid foundation438 lần
solid masonry271 lần
solid mass638 lần
solid basis204 lần
solid disk161 lần
solid liquid179 lần
solid silver434 lần
solid gold592 lần
solid ground735 lần
solid earth579 lần
solid oak157 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ solid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ solid trong kho câu?
Kho câu có 693 câu có từ solid hoặc các dạng của từ, trích từ 565 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ solid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ solid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 211 câu, rồi Bậc B1 với 206 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ solid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ solid: Câu phủ định (71 câu), can và could (67 câu), Quá khứ đơn (62 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.