Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: solid

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

solid rockMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.301 lần
solid foundationMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 438 lần
solid masonryMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 271 lần
solid massMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 638 lần
solid basisMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 204 lần
solid diskMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 161 lần
solid liquidTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 179 lần
solid silverTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 434 lần
solid goldTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 592 lần
solid groundTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 735 lần
solid earthTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 579 lần
solid oakTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 157 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với solid

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.