Câu tiếng Anh có từ “prefect”
135 câu thật có từ prefect hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: prefect nghĩa là quận trưởng. prefect là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a chief officer or chief magistrate. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ prefect
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
If another student was using the Prince's textbook, Hermione, who is a Prefect, would likely have confiscated it and reported them.
Từ trong câu: prefect, another, student, use, textbook, likely, report
«Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Half-Blood Prince/Chapter 10», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=35726 (bản sửa đổi 4509358) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The scholars thus caged fell under the stern eye of the Prefect, who came regularly, and even irregularly, to see whether we were talking instead of working at our tasks.
Từ trong câu: prefect, scholar, thus, cage, fall, stern, eye, come
Frederick Lawton, Balzac · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US
The prefect was at the door with some boys and Simon Moonan was knotting his false sleeves.
Từ trong câu: false, prefect, door, boy, sleeve
James Joyce, A Portrait of the Artist as a Young Man · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
In the middle of the hall the prefect of the college sodality was speaking earnestly, in a soft querulous voice, with a boarder.
Từ trong câu: middle, prefect, querulous, hall, college, speak, soft, voice
James Joyce, A Portrait of the Artist as a Young Man · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
He might even think you and I were plotting to upset the rule of Tiberius, which would mean, of course, the overthrow of the Prefect.
Từ trong câu: overthrow, prefect, even, think, plot, upset, rule, mean
LeGette Blythe, Hear Me, Pilate! · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US
Từ hay đi cùng prefect
Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ prefect
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ prefect trong kho câu?
- Kho câu có 135 câu có từ prefect hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ prefect xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ prefect gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ prefect?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ prefect: Quá khứ đơn (13 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.