Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “prefect”

135 câu thật có từ prefect hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: prefect nghĩa là quận trưởng. prefect là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a chief officer or chief magistrate. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ prefect

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But he will go this morning and lay the case before the prefect."

    Từ trong câu: prefect, go, morning, lay, case

    Gertrude Forde, A Lady's Tour in Corsica, Vol. 2 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #44994. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "True," said Tiberius; "let her at once seek the prefect Sejanus, who will give the necessary instructions."

    Từ trong câu: prefect, true, let, once, seek, give, necessary, instruction

    Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • To mention more names would be tedious, but I hope and trust that God will reward in a special manner the prefects of these societies.

    Từ trong câu: prefect, mention, name, tedious, hope, trust, god, reward

    Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The courtly Prefect communicates them to the Minister of the Interior, and he, the organ of the Imperial will, rejects, confirms, or modifies the “vœu.”

    Từ trong câu: prefect, communicate, minister, interior, organ, reject, confirm, modify

    Thomas Forester, Rambles in the islands of Corsica and Sardinia. Nguồn: Project Gutenberg #28510. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng prefect

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sub prefect464 lần
praetorian prefect62 lần
prefect titianus33 lần
cethegus the prefect27 lần
prefect macrinus18 lần
prefect of police193 lần
titianus the prefect12 lần
gryffindor prefect11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ prefect

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ prefect trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ prefect hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ prefect xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ prefect gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ prefect?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ prefect: Quá khứ đơn (13 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.