querulous
tính từ (adj)
Querulous có nghĩa là hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
Định nghĩa Anh – Anh: Habitually complaining.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.queruloustính từ (adj)
Habitually complaining.
Hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
- •
I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.
- •
Từ nguyên học (Etymology): querulous
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: querulous
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "querulous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: querulous
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "querulous" phân theo từng nét nghĩa (hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
Câu dẫn chứng văn học: querulous
Kho câu "querulous" →I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced querulous protests.A querulous newborn female infant crying to cause and lessen congestion.Mrs. Walbridge loved her grandson; but he was a querulous, spoilt child, and at the best of times his presence was upsetting.The great middle class of shoppers who come querulous with bunions and babies.For a voice in the hall, or a sick querulous summons from the downstairs chamber, or the scraping of a chair from above?Dirty, ragged, fighting or querulous children covered the pavement, or seemed to be bursting out of the grimy houses.It was a complaining, querulous door, and as she opened it a jarring sound escaped from its hinges.Đọc mở rộng theo CEFR: querulous
Từ vựng bậcC2→“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”
Nguồn: Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846
“Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced querulous protests.”
Nguồn: Pearson, George: The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland
Cấu trúc & Vận dụng: “querulous”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “querulous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “querulous”
Mục từ cốt lõi: querulous: tính từ (adj).
Gợi ý luyện tập với “querulous”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
querulous (tính từ): hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh
Định nghĩa tiếng Anh: Habitually complaining.
querulous (tính từ (adj))
querulous: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "querulous" trong câu.
Đồng nghĩa: fretful, whiney, whiny
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "querulous" trong câu.
querulous ↔ fretful · whiney · whiny
Mở rộng biên độ diễn đạt với "querulous".
“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and _____ age.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: querulous
I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.
Nguồn: Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846
“Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced _____ protests.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: querulous
Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced querulous protests.
Nguồn: Pearson, George: The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland
Ứng dụng & Mở rộng: “querulous”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “querulous” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “querulous”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “querulous” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “querulous” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: querulous
Hỏi đáp trọng tâmquerulous nghĩa là gì (meaning & definition)?
querulous nghĩa là hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh. querulous là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: habitually complaining.
Từ querulous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɛɹələs/.
Từ querulous là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "querulous" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ querulous theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh (Ví dụ: “I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ querulous:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɛɹələs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
querulous được dùng trong câu như thế nào?
I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age. (Various, Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846. Nguồn: Project Gutenberg #29883.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)