whiny
tính từ (adj)
Whiny có nghĩa là hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
Định nghĩa Anh – Anh: Habitually complaining.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.whinytính từ (adj)
Habitually complaining.
Hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
- •
I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.
- •
Từ nguyên học (Etymology): whiny
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
querulous ↔ whiny
Mục từ "whiny" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "querulous" (hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: whiny
Họ từ của "whiny" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: querulous: tính từ (adj).
hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh
I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.
Nguồn: Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846
Cụm từ & Collocations: whiny
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "whiny". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: whiny
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "whiny" phân theo từng nét nghĩa (hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "whiny" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "whiny" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
Câu dẫn chứng văn học: whiny
12 câu trong kho sách →I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced querulous protests.A querulous newborn female infant crying to cause and lessen congestion.Mrs. Walbridge loved her grandson; but he was a querulous, spoilt child, and at the best of times his presence was upsetting.The great middle class of shoppers who come querulous with bunions and babies.For a voice in the hall, or a sick querulous summons from the downstairs chamber, or the scraping of a chair from above?Dirty, ragged, fighting or querulous children covered the pavement, or seemed to be bursting out of the grimy houses.It was a complaining, querulous door, and as she opened it a jarring sound escaped from its hinges.Đọc mở rộng theo CEFR: whiny
Từ vựng bậcC2→“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”
Nguồn: Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846
“Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced querulous protests.”
Nguồn: Pearson, George: The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland
Cấu trúc & Vận dụng: “whiny”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “whiny” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “whiny”
Dữ liệu từ nguyên: querulous ↔ whiny
Gợi ý luyện tập với “whiny”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
whiny (tính từ): hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh
Định nghĩa tiếng Anh: Habitually complaining.
querulous ↔ whiny
Họ từ trong dữ liệu: querulous: tính từ (adj)
whiny: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "whiny" trong câu.
Đồng nghĩa: querulous, fretful, whiney
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "whiny" trong câu.
whiny ↔ querulous · fretful · whiney
Mở rộng biên độ diễn đạt với "whiny".
Ứng dụng & Mở rộng: “whiny”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “whiny” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “whiny”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “whiny” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “whiny” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: whiny
Hỏi đáp trọng tâmwhiny nghĩa là gì (meaning & definition)?
whiny (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwaɪni/) có nghĩa là hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "querulous"). habitually complaining
Từ whiny trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪni/; US /ˈwaɪni/.
Từ whiny là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "whiny" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ whiny theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh (Ví dụ: “I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ whiny:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪni/; US /ˈwaɪni/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
whiny được dùng trong câu như thế nào?
I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age. (Various, Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846. Nguồn: Project Gutenberg #29883.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)