Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

whiney

tính từ (adj)

C2

Whiney có nghĩa là whiney (tính từ) có nghĩa là hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh, hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

Định nghĩa Anh – Anh: Habitually complaining.

Họ từ:querulous(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hay càu nhàu”:whineyC2·querulousC2·fretfulC2·whinyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.whineytính từ (adj)

    Habitually complaining.

    Hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

    • •

      I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.

    Đồng nghĩa (SYN):querulous/fretful/whiny
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): whiney

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

querulous ↔ whiney

Mục từ "whiney" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "querulous" (hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: whiney

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "whiney" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: querulous: tính từ (adj).

queruloustính từ (adj)/ˈkwɛɹələs/

hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh

•

I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.

Nguồn: Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: whiney

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "whiney". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: whiney

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "whiney" phân theo từng nét nghĩa (hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "whiney" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "whiney" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "whiney" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: whiney

12 câu trong kho sách →
I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.
Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced querulous protests.
Pearson, George: The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland
A querulous newborn female infant crying to cause and lessen congestion.
Joyce, James: Ulysses, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mrs. Walbridge loved her grandson; but he was a querulous, spoilt child, and at the best of times his presence was upsetting.
Hutten zum Stolzenberg, Betsey Riddle, Freifrau von: Happy House, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The great middle class of shoppers who come querulous with bunions and babies.
Hurst, Fannie: Gaslight Sonatas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For a voice in the hall, or a sick querulous summons from the downstairs chamber, or the scraping of a chair from above?
Sedgwick, Ellery, 1872-1960 [Editor]: Atlantic Classics, Second Series, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dirty, ragged, fighting or querulous children covered the pavement, or seemed to be bursting out of the grimy houses.
Trevelyan, Janet Penrose: The Life of Mrs. Humphry Ward, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a complaining, querulous door, and as she opened it a jarring sound escaped from its hinges.
Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Great Porter Square: A Mystery. v. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: whiney

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “whiney” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”

Nguồn: Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846

“Occasionally he glanced fearfully over his shoulder and voiced querulous protests.”

Nguồn: Pearson, George: The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “whiney”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “whiney” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “whiney”

Dữ liệu từ nguyên: querulous ↔ whiney

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “whiney”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “whiney”:

Đồng nghĩa:querulousfretfulwhiny

“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “whiney”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

whiney (tính từ): hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh

Định nghĩa tiếng Anh: Habitually complaining.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

querulous ↔ whiney

Họ từ trong dữ liệu: querulous: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

whiney: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "whiney" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: querulous, fretful, whiny

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "whiney" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

whiney ↔ querulous · fretful · whiny

Mở rộng biên độ diễn đạt với "whiney".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “whiney”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: whiney

Hỏi đáp trọng tâm

whiney nghĩa là gì (meaning & definition)?

whiney (tính từ) có nghĩa là hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "querulous"). habitually complaining

Từ whiney là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "whiney" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ whiney theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh (Ví dụ: “I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ whiney:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

whiney được dùng trong câu như thế nào?

I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age. (Various, Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846. Nguồn: Project Gutenberg #29883.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/whiney, mã đối chiếu EV-71D31BBB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "whiney" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "querulous".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

querulous