quibble
danh từ (n)
Quibble có nghĩa là bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Định nghĩa Anh – Anh: An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quibbledanh từ (n)
An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.
Bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
- 2.quibbleđộng từ (v)
Evade the truth of a point or question by raising irrelevant objections.
- 3.quibbleđộng từ (v)
Argue over petty things.
Từ nguyên học (Etymology): quibble
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: quibble
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quibble". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quibble
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quibble" phân theo từng nét nghĩa (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Câu dẫn chứng văn học: quibble
Kho câu "quibble" →At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.Were quibbles about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?We are not interested in names, and we should not quibble about terms; it is reality that we are after.Constant quibbling was the consequence of this—in order to defeat the claims of the churches.The recitation of the substitutes for cooked beef I am compelled to characterise an official quibble.Rivalry in business affairs, quibbles in banking relations, but nothing legally guilty.The Foreign Office, however, can at lease shift its ground, and declare for the good cause instead of belittling it with quibbling excuses.Yet it is a mere quibble to pretend that the essay does not have easily recognizable manners.Đọc mở rộng theo CEFR: quibble
Từ vựng bậcC2→“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”
Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem
“Were quibbles about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?”
Nguồn: Gordon, H. Laing (Henry Laing): Sir James Young Simpson and Chloroform (1811-1870) Masters of Medicine
Cấu trúc & Vận dụng: “quibble”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quibble” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quibble”
Mục từ cốt lõi: quibble: danh từ (n).
Gợi ý luyện tập với “quibble”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quibble (danh từ): bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
Định nghĩa tiếng Anh: An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.
quibble (danh từ (n))
quibble: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quibble" trong câu.
Đồng nghĩa: quiddity, cavil, niggle, pettifog
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quibble" trong câu.
quibble ↔ quiddity · cavil · niggle · pettifog
Nét nghĩa mở rộng: evade the truth of a point or question by raising irrelevant objections
“At the bottom, of course, _____ the mole with his eyes in the earth.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quibbles
At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.
Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem
“Were _____ about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quibbles
Were quibbles about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?
Nguồn: Gordon, H. Laing (Henry Laing): Sir James Young Simpson and Chloroform (1811-1870) Masters of Medicine
Ứng dụng & Mở rộng: “quibble”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quibble” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quibble”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quibble” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quibble” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quibble
Hỏi đáp trọng tâmquibble nghĩa là gì (meaning & definition)?
quibble nghĩa là bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt. quibble là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.
Từ quibble trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɪb/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɪbəl/.
Từ quibble là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quibble" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: quibbled; Số nhiều danh từ: quibbles; Dạng V-ing: quibbling.
Các nét nghĩa của từ quibble theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt - Nét nghĩa 2 [C2]: evade the truth of a point or question by raising irrelevant objections - Nét nghĩa 3 [C2]: argue over petty things
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quibble:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɪbəl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: quibbled; Số nhiều danh từ: quibbles; Dạng V-ing: quibbling.
quibble được dùng trong câu như thế nào?
At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth. (Booker T., 1856-1915 [Contributor] Washington, The Negro Problem. Nguồn: Project Gutenberg #15041.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)