Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quibble

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quibble" phân theo từng nét nghĩa (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quibble" (an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quibble”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
quiddityC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
cavilC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
niggleC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
pettifogC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
bickerC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
squabbleC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
brabbleC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quibble”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quibble" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”