niggle
động từ (v)
Niggle có nghĩa là niggle (động từ) có nghĩa là ồn ào, ồn ào.
Định nghĩa Anh – Anh: Worry unnecessarily or excessively.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.niggleđộng từ (v)
Worry unnecessarily or excessively.
Ồn ào.
- •
It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.
- •
- 2.niggleđộng từ (v)
Argue over petty things.
Bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Từ nguyên học (Etymology): niggle
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
fuss ↔ niggle
Mục từ "niggle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fuss, quibble" (ồn ào).
Họ từ & Biến thể từ loại: niggle
Họ từ của "niggle" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fuss: danh từ (n), quibble: danh từ (n).
một trạng thái phấn khích kích động
It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.
Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea
bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.
Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem
Cụm từ & Collocations: niggle
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "niggle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: niggle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "niggle" phân theo từng nét nghĩa (ồn ào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: ồn ào.
“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Câu dẫn chứng văn học: niggle
12 câu trong kho sách →It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss."I'm not that Drayton cat," she said, "always wanting a doctor to fuss over me."Anyway you an' me'd be out-an'-out fools to fuss over a matter like that.I never knew such a fuss to make about a laundress."He has it all fixed for several of the boys to plug him as soon as the fuss starts."With a new bishop, Dodd, and a man like Puffin at your back, though there would be lots of fuss, it need not trouble you.Paleologue dressed himself without any fuss whatever, and he did not utter a single word.'Why, nothing to make a fuss about,' Jack Huysen said, but rather uneasily.Đọc mở rộng theo CEFR: niggle
Từ vựng bậcC2→“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”
Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea
“"I'm not that Drayton cat," she said, "always wanting a doctor to fuss over me.”
Nguồn: Deland, Margaret Wade Campbell: Dr. Lavendar's People
Cấu trúc & Vận dụng: “niggle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “niggle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “niggle”
Dữ liệu từ nguyên: fuss ↔ niggle
Gợi ý luyện tập với “niggle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
niggle (động từ): ồn ào
Định nghĩa tiếng Anh: Worry unnecessarily or excessively.
fuss ↔ niggle
Họ từ trong dữ liệu: fuss: danh từ (n) · quibble: danh từ (n)
niggle: ồn ào
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "niggle" trong câu.
Đồng nghĩa: fuss, fret, quibble, pettifog
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "niggle" trong câu.
niggle ↔ fuss · fret · quibble · pettifog
Nét nghĩa mở rộng: argue over petty things (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt)
Ứng dụng & Mở rộng: “niggle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “niggle” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “niggle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “niggle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “niggle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: niggle
Hỏi đáp trọng tâmniggle nghĩa là gì (meaning & definition)?
niggle (động từ) có nghĩa là ồn ào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fuss"). worry unnecessarily or excessively
Từ niggle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "niggle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: niggles; Quá khứ / Phân từ: niggled; Dạng V-ing: niggling.
Các nét nghĩa của từ niggle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: ồn ào (Ví dụ: “It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ niggle:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: niggles; Quá khứ / Phân từ: niggled; Dạng V-ing: niggling.
niggle được dùng trong câu như thế nào?
It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss. (Victor Hugo, Toilers of the sea. Nguồn: Project Gutenberg #32338.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)