Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

niggle

động từ (v)

C2
Biến thể:
niggles
(Ngôi thứ 3 số ít)
niggled
(Quá khứ / Phân từ)
niggling
(Dạng V-ing)

Niggle có nghĩa là niggle (động từ) có nghĩa là ồn ào, ồn ào.

Định nghĩa Anh – Anh: Worry unnecessarily or excessively.

Họ từ:fuss(danh từ (n))·quibble(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ồn ào”:niggleC2·fussB1·fretB1·quibbleC2·pettifogC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.niggleđộng từ (v)

    Worry unnecessarily or excessively.

    Ồn ào.

    • •

      It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.

    Đồng nghĩa (SYN):fuss/fret
  2. 2.niggleđộng từ (v)

    Argue over petty things.

    Bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

    Đồng nghĩa (SYN):quibble/pettifog/bicker/squabble/brabble
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): niggle

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fuss ↔ niggle

Mục từ "niggle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fuss, quibble" (ồn ào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: niggle

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "niggle" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fuss: danh từ (n), quibble: danh từ (n).

fussdanh từ (n)/ˈfʌs/

một trạng thái phấn khích kích động

•

It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.

Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea

quibbledanh từ (n)/ˈkwɪbəl/

bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt

•

At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.

Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: niggle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "niggle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: niggle

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "niggle" phân theo từng nét nghĩa (ồn ào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: ồn ào.

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: ồn ào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "niggle" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: niggle

12 câu trong kho sách →
It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.
Hugo, Victor: Toilers of the sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I'm not that Drayton cat," she said, "always wanting a doctor to fuss over me.
Deland, Margaret Wade Campbell: Dr. Lavendar's People, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Anyway you an' me'd be out-an'-out fools to fuss over a matter like that.
Hankins, Arthur Preston: The Heritage of the Hills, Nguyên văn tác phẩm
I never knew such a fuss to make about a laundress."
Meade, L. T.: The Little Princess of Tower Hill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He has it all fixed for several of the boys to plug him as soon as the fuss starts.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Triumph; Or, The Disappearance of Felicia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"With a new bishop, Dodd, and a man like Puffin at your back, though there would be lots of fuss, it need not trouble you.
Wills, C. J. (Charles James): The Pit Town Coronet: A Family Mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Paleologue dressed himself without any fuss whatever, and he did not utter a single word.
Pemberton, Max: Swords Reluctant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
'Why, nothing to make a fuss about,' Jack Huysen said, but rather uneasily.
Black, William: White Heather: A Novel (Volume 3 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: niggle

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “niggle” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Nguồn: Hugo, Victor: Toilers of the sea

“"I'm not that Drayton cat," she said, "always wanting a doctor to fuss over me.”

Nguồn: Deland, Margaret Wade Campbell: Dr. Lavendar's People

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “niggle”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “niggle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “niggle”

Dữ liệu từ nguyên: fuss ↔ niggle

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “niggle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “niggle”:

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “niggle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

niggle (động từ): ồn ào

Định nghĩa tiếng Anh: Worry unnecessarily or excessively.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fuss ↔ niggle

Họ từ trong dữ liệu: fuss: danh từ (n) · quibble: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

niggle: ồn ào

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "niggle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: fuss, fret, quibble, pettifog

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "niggle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

niggle ↔ fuss · fret · quibble · pettifog

Nét nghĩa mở rộng: argue over petty things (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “niggle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: niggle

Hỏi đáp trọng tâm

niggle nghĩa là gì (meaning & definition)?

niggle (động từ) có nghĩa là ồn ào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fuss"). worry unnecessarily or excessively

Từ niggle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "niggle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: niggles; Quá khứ / Phân từ: niggled; Dạng V-ing: niggling.

Các nét nghĩa của từ niggle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: ồn ào (Ví dụ: “It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ niggle:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: niggles; Quá khứ / Phân từ: niggled; Dạng V-ing: niggling.

niggle được dùng trong câu như thế nào?

It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss. (Victor Hugo, Toilers of the sea. Nguồn: Project Gutenberg #32338.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/niggle, mã đối chiếu EV-114B69CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "niggle" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fuss, quibble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fuss, quibble