Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cavil

danh từ (n)

C2

Cavil có nghĩa là cavil (danh từ) có nghĩa là bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt, bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

Định nghĩa Anh – Anh: An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.

Họ từ:quibble(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ”:cavilC2·quibbleC2·quiddityC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cavildanh từ (n)

    An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.

    Bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

    • •

      At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.

    Đồng nghĩa (SYN):quibble/quiddity
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cavil

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quibble ↔ cavil

Mục từ "cavil" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quibble" (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cavil

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cavil" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quibble: danh từ (n).

quibbledanh từ (n)/ˈkwɪbəl/

bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt

•

At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.

Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cavil

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cavil". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cavil

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cavil" phân theo từng nét nghĩa (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cavil" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cavil" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cavil

12 câu trong kho sách →
At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.
Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Were quibbles about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?
Gordon, H. Laing (Henry Laing): Sir James Young Simpson and Chloroform (1811-1870) Masters of Medicine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We are not interested in names, and we should not quibble about terms; it is reality that we are after.
Various: The Menorah Journal, Volume 1, 1915, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Constant quibbling was the consequence of this—in order to defeat the claims of the churches.
Félice, G. de (Guillaume): History of the Protestants of France, from the commencement of the Reformation to the present time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The recitation of the substitutes for cooked beef I am compelled to characterise an official quibble.
Shaw, Donald, late captain: Eighteen Months' Imprisonment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Rivalry in business affairs, quibbles in banking relations, but nothing legally guilty.
Ohnet, Georges: The woman of mystery
The Foreign Office, however, can at lease shift its ground, and declare for the good cause instead of belittling it with quibbling excuses.
Various: New York Times Current History: The European War, Vol 1, No. 1 From the Beginning to March, 1915, With Index
Yet it is a mere quibble to pretend that the essay does not have easily recognizable manners.
Morley, Christopher, 1890-1957 [Editor]: Modern Essays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cavil

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cavil” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem

“Were quibbles about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?”

Nguồn: Gordon, H. Laing (Henry Laing): Sir James Young Simpson and Chloroform (1811-1870) Masters of Medicine

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cavil”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cavil” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cavil”

Dữ liệu từ nguyên: quibble ↔ cavil

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cavil”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cavil”:

Đồng nghĩa:quibblequiddity

“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cavil”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

cavil (danh từ): bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt

Định nghĩa tiếng Anh: An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quibble ↔ cavil

Họ từ trong dữ liệu: quibble: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

cavil: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cavil" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quibble, quiddity

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cavil" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

cavil ↔ quibble · quiddity

Mở rộng biên độ diễn đạt với "cavil".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cavil”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cavil

Hỏi đáp trọng tâm

cavil nghĩa là gì (meaning & definition)?

cavil (danh từ) có nghĩa là bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quibble"). an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections

Từ cavil là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cavil" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ cavil theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt (Ví dụ: “At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cavil:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

cavil được dùng trong câu như thế nào?

At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth. (Booker T., 1856-1915 [Contributor] Washington, The Negro Problem. Nguồn: Project Gutenberg #15041.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cavil, mã đối chiếu EV-0B300ACF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cavil" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quibble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quibble