cay
danh từC2- cays
cay là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.
Giải thích đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh: a coral reef off the southern coast of Florida.
Các nét nghĩa của từ cay
- 1
danh từC2
a coral reef off the southern coast of Florida
một rạn san hô ngoài khơi bờ biển phía nam Floridadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa key · florida key
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
bramble cay8 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về cay
cay nghĩa là gì?
cay là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a coral reef off the southern coast of Florida.
cay được dùng trong câu như thế nào?
“An island fifteen mile east of Rum Cay,” answered the captain. (William Clark Russell, The Phantom Death, etc.. Nguồn: Project Gutenberg #61513.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cay, mã đối chiếu EV-CEB37621. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng