quibbled
danh từ (n)
Quibbled có nghĩa là quibbled (danh từ) có nghĩa là bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt (dạng biến thể ngữ pháp của "quibble"), bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Định nghĩa Anh – Anh: An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quibbleddanh từ (n)
An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.
Bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
- 2.quibbledđộng từ (v)
Evade the truth of a point or question by raising irrelevant objections.
Bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa (SYN):quibble - 3.quibbledđộng từ (v)
Argue over petty things.
Bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Từ nguyên học (Etymology): quibbled
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quibble ↔ quibbled
Mục từ "quibbled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quibble" (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt).
Họ từ & Biến thể từ loại: quibbled
Họ từ của "quibbled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quibble: danh từ (n).
bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.
Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem
Cụm từ & Collocations: quibbled
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quibbled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quibbled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quibbled" phân theo từng nét nghĩa (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibbled" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibbled" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibbled" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibbled" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quibbled" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt.
Câu dẫn chứng văn học: quibbled
12 câu trong kho sách →At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.Were quibbles about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?We are not interested in names, and we should not quibble about terms; it is reality that we are after.Constant quibbling was the consequence of this—in order to defeat the claims of the churches.The recitation of the substitutes for cooked beef I am compelled to characterise an official quibble.Rivalry in business affairs, quibbles in banking relations, but nothing legally guilty.The Foreign Office, however, can at lease shift its ground, and declare for the good cause instead of belittling it with quibbling excuses.Yet it is a mere quibble to pretend that the essay does not have easily recognizable manners.Đọc mở rộng theo CEFR: quibbled
Từ vựng bậcC2→“At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth.”
Nguồn: Washington, Booker T., 1856-1915 [Contributor]: The Negro Problem
“Were quibbles about the efficacy of pain to stand in the way of the merciful prevention of such suffering by the process of anaesthetisation?”
Nguồn: Gordon, H. Laing (Henry Laing): Sir James Young Simpson and Chloroform (1811-1870) Masters of Medicine
Cấu trúc & Vận dụng: “quibbled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quibbled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quibbled”
Dữ liệu từ nguyên: quibble ↔ quibbled
Gợi ý luyện tập với “quibbled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quibbled (danh từ): bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
Định nghĩa tiếng Anh: An evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.
quibble ↔ quibbled
Họ từ trong dữ liệu: quibble: danh từ (n)
quibbled: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quibbled" trong câu.
Đồng nghĩa: quibble, quiddity, cavil, niggle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quibbled" trong câu.
quibbled ↔ quibble · quiddity · cavil · niggle
Nét nghĩa mở rộng: evade the truth of a point or question by raising irrelevant objections (bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt)
“Although some still _____ with the term, all attendees agreed to use it in future discussions with the press.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quibbled
Although some still quibbled with the term, all attendees agreed to use it in future discussions with the press.
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
Ứng dụng & Mở rộng: “quibbled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quibbled” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quibbled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quibbled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quibbled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quibbled
Hỏi đáp trọng tâmquibbled nghĩa là gì (meaning & definition)?
quibbled (danh từ) có nghĩa là bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt (dạng biến thể ngữ pháp của "quibble"). an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections
Từ quibbled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quibbled" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quibbled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt - Nét nghĩa 2 [C2]: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt - Nét nghĩa 3 [C2]: bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quibbled:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quibbled được dùng trong câu như thế nào?
At the bottom, of course, quibbles the mole with his eyes in the earth. (Booker T., 1856-1915 [Contributor] Washington, The Negro Problem. Nguồn: Project Gutenberg #15041.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)