Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

querulous

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "querulous" phân theo từng nét nghĩa (hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "querulous" (habitually complaining).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “querulous”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
fretfulC2Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
whineyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
whinyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “querulous”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "querulous" khi diễn đạt nét nghĩa: hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh.

“I look, Eusebius, upon this ode as a real consolation to your lovers of an ambiguous and querulous age.”