tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
querulous
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "querulous" phân theo từng nét nghĩa (hay càu nhàu, than phiền và cáu kỉnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "querulous" (habitually complaining).