E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “poorly”

162 câu thật có từ poorly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: poorly nghĩa là kém. poorly là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: (`ill' is often used as a combining form) in a poor or improper or unsatisfactory manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ poorly

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Từ hay đi cùng poorly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
poorly clad294 lần
poorly furnished157 lần
poorly equipped51 lần
poorly dressed276 lần
poorly ventilated19 lần
poorly fed68 lần
poorly documented19 lần
poorly compensated17 lần
poorly requited14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ poorly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ poorly trong kho câu?
Kho câu có 162 câu có từ poorly hoặc các dạng của từ, trích từ 153 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ poorly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ poorly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 99 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ poorly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ poorly: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (18 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.