Câu tiếng Anh có từ “plunge”
280 câu thật có từ plunge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: plunge nghĩa là lao xuống. plunge là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: thrust or throw into. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ plunge
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
How, on the other hand, could I make reference without a new plunge into the hideous obscure?
Từ trong câu: plunge, new, reference, obscure, hand, make
Henry James, The Turn of the Screw. Nguồn: Project Gutenberg #209. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Why are you so keen to plunge back into the midst of it on the slightest excuse?"
Từ trong câu: plunge, excuse, midst, keen, back, slight
James Hilton, Terry. Nguồn: Project Gutenberg #70587. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
What could come of this embrace of an almost feminine spirit with a body in which plunged a billion horsepower?
Từ trong câu: plunge, spirit, body, billion, embrace, almost, come
Waldo David Frank, In the American jungle [1925-1936]. Nguồn: Project Gutenberg #78957. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
What consolation amid their losses and their sufferings, but that of the fellow-sufferers plunged in the same abyss of ruin?
Từ trong câu: plunge, amid, consolation, loss, suffering, fellow, ruin
Grenville, 1868-1953 [Editor] Kleiser, The World's Great Sermons, Volume 03: Massillon to Mason. Nguồn: Project Gutenberg #11713. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
How was he to get matters set right? how disentangle himself from the confusion into which Merlino's impulsive entrance had plunged everything?
Từ trong câu: plunge, right, impulsive, confusion, get, matter, set, himself
Edna Lyall, Knight-errant. Nguồn: Project Gutenberg #78660. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng plunge
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ plunge
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ plunge trong kho câu?
- Kho câu có 280 câu có từ plunge hoặc các dạng của từ, trích từ 249 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ plunge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ plunge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 204 câu, rồi Bậc B2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ plunge?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ plunge: Quá khứ đơn (78 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (30 câu), Câu phủ định (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.