Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “otter”

124 câu thật có từ otter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ otter

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • "We must try hard to find them," White Otter told him.

    Từ trong câu: otter, try, hard, find, white, tell

    Elmer Russell Gregor, Three Sioux Scouts. Nguồn: Project Gutenberg #36210. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I must now turn from the "gentle crafte" to otter-hunting, a sport still carried on with spirit in Ould Ireland.

    Từ trong câu: otter, now, turn, gentle, hunt, sport, still, carry

    Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In mammals like otters, foxes, stoats, hares, and elephants, what a complex of tides and currents there must be in the brain-mind!

    Từ trong câu: otter, like, fox, elephant, complex, tide, current, brain

    J. Arthur Thomson, The Outline of Science, Vol. 1 (of 4) A Plain Story Simply Told. Nguồn: Project Gutenberg #20417. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “It must be getting on for luncheon time,” he remarked to the Otter.

    Từ trong câu: luncheon, otter, remark, get, time

    Kenneth Grahame, The Wind in the Willows. Nguồn: Project Gutenberg #289. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • We must box and express the otter, cold storage, by the first train.

    Từ trong câu: express, storage, box, otter, cold, first, train

    Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng otter

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
otter skins113 lần
beaver otter58 lần
erie otter23 lần
otter mink18 lần
otter skin145 lần
weasels otter10 lần
otter skinne8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ otter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ otter trong kho câu?
Kho câu có 124 câu có từ otter hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ otter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ otter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 98 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ otter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ otter: Quá khứ đơn (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.