E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ok”

94 câu thật có từ ok hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ok nghĩa là được. ok là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: being satisfactory or in satisfactory condition. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Ok, no. Had he resigned his confidence in the Christian religion?

    Từ trong câu: ok, resign, confidence, christian, religion

    T. De Witt Talmage, New Tabernacle Sermons. Nguồn: Project Gutenberg #14139. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Many of my Icons display more than once on the screen, while on the workbench all seems ok.

    Từ trong câu: ok, workbench, many, icon, display, once, screen, seem

    «Aros/User/Docs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=13106 (bản sửa đổi 4673377). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Ok so you have lots of nicely formatted text, but you want some images.

    Từ trong câu: nicely, ok, lot, format, text, want, image

    «Web Design/Advanced HTML Tutorial», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=4025 (bản sửa đổi 2773709). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • OK, so we just demonstrated that Io is a glorified calculator.

    Từ trong câu: glorify, ok, demonstrate, calculator

    «Io Programming/Beginner's Guide/Basic Components of Io Programs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=126941 (bản sửa đổi 3267658). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • OK, now everyone make a bum rush through smoke.

    Từ trong câu: bum, ok, now, everyone, make, rush, smoke

    «America's Army: Special Forces/SF CSAR Tactics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428475 (bản sửa đổi 4533266). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "OK, so he disagrees with some of our conventions.

    Từ trong câu: okay, ok, disagree, convention

    Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software. Nguồn: Project Gutenberg #5768. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • By cutting out the backup safety network entirely, they were able to reduce the frenzy of "OK" messages by about half.

    Từ trong câu: backup, cut, out, safety, network, entirely, able, reduce

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ok

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • click ok146 lần
  • ok wa15 lần
  • ok button43 lần
  • clicking ok9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ok

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ok trong kho câu?
Kho câu có 94 câu có từ ok hoặc các dạng của từ, trích từ 86 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ok xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ok gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 25 câu, rồi Bậc A1 với 24 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ok?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ok: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.