E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lamb”

209 câu thật có từ lamb hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lamb nghĩa là thịt cừu. lamb là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: young sheep. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lamb

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • 'I don't think they will hurt this precious lamb,' she added, clasping little Barbara to her bosom.

    Từ trong câu: lamb, precious, think, hurt, add, little

    George MacDonald, The Princess and Curdie. Nguồn: Project Gutenberg #709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "He'll go for weeks as quiet as a lamb, and then put it across you when you don't expect it.

    Từ trong câu: lamb, go, week, quiet, put, across, expect

    George Herbert Fosdike Nichols, Pushed and the Return Push. Nguồn: Project Gutenberg #22324. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I will inform him something about the "half-giant," of whom Charles Lamb says, that he "was brought low during the riots of London."

    Từ trong câu: lamb, giant, inform, something, half, bring, low

    Various, Notes and Queries, Vol. V, Number 129, April 17, 1852 A Medium of Inter-communication for Literary Men, Artists, Antiquaries, Genealogists, etc.. Nguồn: Project Gutenberg #41205. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Upon the stone at the head of her grave is chiselled a lamb bearing a cross, and the consolatory words: "Him that cometh unto Me I will in no wise cast out."

    Từ trong câu: chiselled, stone, head, grave, lamb, bear, cross, word

    Edmund Lee, Dorothy Wordsworth: The Story of a Sister's Love. Nguồn: Project Gutenberg #41506. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lamb

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ewe lamb256 lần
shorn lamb182 lần
pet lamb242 lần
charles lamb652 lần
paschal lamb123 lần
stray lamb97 lần
baa lamb59 lần
lamb chops63 lần
roast lamb70 lần
innocent lamb179 lần
bleating lamb44 lần
reprinted by lamb43 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lamb

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lamb trong kho câu?
Kho câu có 209 câu có từ lamb hoặc các dạng của từ, trích từ 172 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lamb xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lamb gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 84 câu, rồi Bậc B1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lamb?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lamb: Câu phủ định (30 câu), Quá khứ đơn (25 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.