Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

chiselled

tính từ
C1

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

chiselled là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa chiselled và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Their bodies, shining from olive oil, were strong as if chiselled from marble; they roused to delight people who loved shapely forms.

    Cơ thể họ sáng bóng từ dầu ô liu, khỏe mạnh như được tạc từ đá cẩm thạch; họ khơi dậy để làm hài lòng những người yêu thích hình dáng cân đối.

    Sienkiewicz, Henryk, Quo Vadis: A Narrative of the Time of Nero, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Perhaps it was too much like a marble mask, exquisitely chiselled, but wanting in variety of expression.

    Có lẽ nó quá giống một chiếc mặt nạ bằng đá cẩm thạch, được chạm khắc tinh xảo nhưng lại muốn thể hiện đa dạng.

    Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), John Marchmont's Legacy, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    They were of coarse granite of the country, chiselled, but very far from smooth, not to say polished.

    Chúng được làm bằng đá granit thô ở vùng nông thôn, được đục đẽo, nhưng không hề nhẵn bóng, nếu không muốn nói là bóng bẩy.

    MacDonald, George, The Seaboard Parish, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The girl's dark eyes flashed, and her beautiful chiselled nostril dilated as she threw her head back, and stamped her little foot on the floor.
    Whyte-Melville, G. J. (George John), The Interpreter: A Tale of the War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The sides of one appeared perfectly smooth, as if carefully chiselled all over.
    Kingston, William Henry Giles, The Voyages of the "Ranger" and "Crusader" And what befell their Passengers and Crews., Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I sawed and chopped and chiselled the weathered wood till it had the appearance of having been gnawed by some gigantic mouse.
    London, Jack, The Sea-Wolf, Nguyên văn tác phẩm
    Those who can look so sweet are able to dispense with such fleshly attributes as a Grecian nose or chiselled lips.
    Haggard, H. Rider (Henry Rider), The Witch's Head, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    She is, however, beautiful as a statue, with chiselled features and marble complexion.
    Beale, Anne, Gladys, the Reaper, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    His crisp golden hair and drooping moustaches, his fair complexion, blue eyes and chiselled features, were a revelation to her.
    Marryat, Florence, The blood of the vampire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    His face was handsome, the features well chiselled, but the cheeks were sunken and hollow, making the large blue eyes seem larger.
    Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), The trail of the serpent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    An arrow-head may be chiselled in the face of a rock and filled with melted lead.
    Galton, Francis, The art of travel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    They were all tall and commanding in appearance, with features like chiselled marble so perfect were they in outline.
    Montgomery, Frances Trego, On a lark to the planets A sequel to "The wonderful electric elephant", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “chiselled”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về chiselled (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. chiselled nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    chiselled có nghĩa chính là: chiselled là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "chiselled".

    2. chiselled thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    chiselled là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của chiselled theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), chiselled được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. chiselled thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ chiselled được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của chiselled gồm những dạng nào?

    Từ chiselled có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với chiselled là gì?

    Từ chiselled thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. chiselled có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến chiselled?

    Từ chiselled xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với chiselled đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Their bodies, shining from olive oil, were strong as if chiselled from marble; they roused to delight people who loved shapely forms." (Dịch nghĩa: Cơ thể họ sáng bóng từ dầu ô liu, khỏe mạnh như được tạc từ đá cẩm thạch; họ khơi dậy để làm hài lòng những người yêu thích hình dáng cân đối.). Câu văn minh họa cách dùng chiselled làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng chiselled?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.