Cụm từ đi cùng với: lamb
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lamb”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ewe lamblogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
shorn lamblogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
pet lamblogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
charles lamblogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 652 lần
paschal lamblogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
stray lamblogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
baa lamblogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
lamb chopslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
roast lamblogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
innocent lamblogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
bleating lamblogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
reprinted by lamblogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của lamb
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.