Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “homeward”

163 câu thật có từ homeward hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: homeward nghĩa là về nhà. homeward là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: oriented toward home. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ homeward

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Từ hay đi cùng homeward

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
homeward bound1.638 lần
homeward voyage351 lần
homeward journey668 lần
homeward route104 lần
steps homeward262 lần
homeward bounder25 lần
homeward trip73 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ homeward

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ homeward trong kho câu?
Kho câu có 163 câu có từ homeward hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ homeward xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ homeward gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 64 câu, rồi Bậc C1 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ homeward?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ homeward: Quá khứ đơn (63 câu), Quá khứ hoàn thành (18 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.