Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “homeward”

153 câu thật có từ homeward hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: homeward nghĩa là về nhà. homeward là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: oriented toward home. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ homeward

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But I must hasten to repair an omission and say something about the "Homeward Bound."

    Từ trong câu: homeward, repair, something, bound

    Edward O. Mousley, The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue. Nguồn: Project Gutenberg #41213. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • An attacker may then have to resort to pulling pieces homeward.

    Từ trong câu: homeward, resort, pull, piece

    «Arimaa/Attacking/Techniques», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=396358 (bản sửa đổi 4360330). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It is five o’clock, and I must be getting homeward.

    Từ trong câu: homeward, five, o'clock, get

    Bradford Torrey, Footing it in Franconia. Nguồn: Project Gutenberg #69355. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But everything in this world must come to an end; the horses are caught and harnessed and we all jog homeward.

    Từ trong câu: jog, everything, world, come, end, horse, catch, homeward

    Violet, Lady, 1842-1932 [Editor] Greville, Ladies in the Field: Sketches of Sport. Nguồn: Project Gutenberg #39025. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng homeward

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
homeward bound1.638 lần
homeward voyage351 lần
homeward journey668 lần
homeward route104 lần
steps homeward262 lần
homeward bounder25 lần
homeward trip73 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ homeward

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ homeward trong kho câu?
Kho câu có 153 câu có từ homeward hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ homeward xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ homeward gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ homeward?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ homeward: Quá khứ đơn (61 câu), Quá khứ hoàn thành (16 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.