E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “experimental”

163 câu thật có từ experimental hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: experimental nghĩa là thực nghiệm. experimental là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or based on experiment. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ experimental

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Thus the experimental results are opposed to the acknowledged experience of practical work in the hands of common laborers.

    Từ trong câu: experimental, thus, result, oppose, acknowledge, experience, practical, work

    Various, The Galaxy, March, 1877 Vol. XXIII, No. 3. Nguồn: Project Gutenberg #35112. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Besides a great number of communications to scientific journals, he published four volumes of essays, political, economical, experimental, and philosophical.

    Từ trong câu: economical, experimental, besides, great, number, communication, scientific, journal

    James Henry Stark, The Loyalists of Massachusetts and the Other Side of the American Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #39316. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Experimental lines of electric trolleys were being tried in certain places, but I had never seen an electric car.

    Từ trong câu: trolley, electric, experimental, line, try, certain, place, never

    William S. Nelson, Silver Chimes in Syria: Glimpses of a Missionary's Experiences. Nguồn: Project Gutenberg #44122. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But, as already pointed out, Nature has unmistakably indicated the true path of progress to be that of experimental investigation.

    Từ trong câu: unmistakably, already, point, out, nature, indicate, true, path

    James, active 1883-1912 Weir, The Energy System of Matter: A Deduction from Terrestrial Energy Phenomena. Nguồn: Project Gutenberg #38348. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng experimental

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
experimental licenses49 lần
quasi experimental47 lần
experimental licence66 lần
experimental transmitting43 lần
experimental psychology63 lần
experimental licences31 lần
experimental stations98 lần
experimental broadcast45 lần
experimental station298 lần
experimental physics40 lần
experimental license46 lần
experimental setup22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ experimental

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ experimental trong kho câu?
Kho câu có 163 câu có từ experimental hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ experimental xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ experimental gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 77 câu, rồi Bậc B1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ experimental?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ experimental: Câu phủ định (19 câu), Hiện tại hoàn thành (17 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.