E
EngveraDictionary & Reader

quasi

adjective (adj)

C1
/ˈkwɑsi//ˈkwɑsi/

Quasi có nghĩa là bán phần, gần như hoặc mang dáng dấp của một cái gì đó.

Định nghĩa Anh – Anh: Having some resemblance.

Diễn đạt “bán phần”:quasi(C1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quasiadjective (adj)

    Having some resemblance.

    Bán phần, gần như hoặc mang dáng dấp của một cái gì đó.

    • •

      In addition to the (quasi-)judicial review of human rights violations, politicised proceedings based on international human rights law are also taking place.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quasi

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quasi

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quasi". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quasi

Kho câu "quasi" →
In addition to the (quasi-)judicial review of human rights violations, politicised proceedings based on international human rights law are also taking place.
Tác phẩm mở: Public International Law/Human Rights Law/Recurring Themes in Human Rights Doctrine
Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.
Potter, Margaret Horton: Istar of Babylon: A Phantasy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had meant, indeed, this very morning to bind her by a quasi engagement, while leaving himself free for whatever eventualities might come.
Oliphant, Mrs. (Margaret): The Railway Man and His Children, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It will surely not be claimed by any well-disposed people that a remedy may be sought and allowed in a system of quasi smuggling.
Harrison, Benjamin: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 9, part 1: Benjamin Harrison, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All that the novel needs to round it off neatly is an encounter between the real and the quasi consorts.
Harland, Marion: At Last: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Reduce your quasi problem to its simplest terms: thus, given x and y and z, to find the value of b.
Harland, Henry: As It Was Written: A Jewish Musician's Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Our present job is to get away from Quasi with the golden fleece.
Eggleston, George Cary: What Happened at Quasi: The Story of a Carolina Cruise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Such outpourings of happiness have a quasi-æsthetic character in so far as they follow the rhythmic law of all action.
Sully, James: Studies of childhood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quasi

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quasi” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“In addition to the (quasi-)judicial review of human rights violations, politicised proceedings based on international human rights law are also taking place.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law/Human Rights Law/Recurring Themes in Human Rights Doctrine

“Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.”

Nguồn: Potter, Margaret Horton: Istar of Babylon: A Phantasy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quasi”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quasi” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quasi”

Mục từ cốt lõi: quasi: adjective (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quasi”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quasi”:

“In addition to the (quasi-)judicial review of human rights violations, politicised proceedings based on international human rights law are also taking place.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quasi”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɑsi/.

quasi (tính từ): bán phần, gần như hoặc mang dáng dấp của một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Having some resemblance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: adjective (adj)

quasi (adjective (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quasi: bán phần, gần như hoặc mang dáng dấp của một cái gì đó

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quasi" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

quasi (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quasi" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quasi (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quasi".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Her mood was quite different from that of her _____ daughter-in-law.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quasi

Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.

Nguồn: Potter, Margaret Horton: Istar of Babylon: A Phantasy

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He had meant, indeed, this very morning to bind her by a _____ engagement, while leaving himself free for whatever eventualities might come.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quasi

He had meant, indeed, this very morning to bind her by a quasi engagement, while leaving himself free for whatever eventualities might come.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): The Railway Man and His Children

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quasi”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về quasi (6)

Hỏi đáp trọng tâm

quasi nghĩa là gì (meaning & definition)?

quasi nghĩa là bán phần, gần như hoặc mang dáng dấp của một cái gì đó. quasi là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: having some resemblance.

Từ quasi trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɑs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɑsi/.

Từ quasi là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quasi" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ quasi theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: bán phần, gần như hoặc mang dáng dấp của một cái gì đó (Ví dụ: “In addition to the (quasi-)judicial review of human rights violations, politicised proceedings based on international human rights law are also taking place.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quasi:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɑsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quasi được dùng trong câu như thế nào?

In addition to the (quasi-)judicial review of human rights violations, politicised proceedings based on international human rights law are also taking place. («Public International Law/Human Rights Law/Recurring Themes in Human Rights Doctrine», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434969 (bản sửa đổi 4299336).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quasi, mã đối chiếu EV-1D0B7D42. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.