E
EngveraDictionary & Reader

queasy

adjective (adj)

C1
/ˈkwizi//ˈkwizi/
Biến thể:
queasier
(So sánh hơn)
·
queasiest
(So sánh nhất)

Queasy có nghĩa là buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

Định nghĩa Anh – Anh: Causing or able to cause nausea.

Diễn đạt “buồn nôn”:queasy(C1)·nauseating(C1)·nauseous(C1)·noisome(C1)·loathsome(C1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.queasyadjective (adj)

    Causing or able to cause nausea.

    Buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

    • •

      It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.

  2. 2.queasyadjective (adj)

    Feeling nausea.

    Cảm thấy buồn nôn.

    • •

      But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."

    Đồng nghĩa (SYN):nauseated/nauseous/sick/sickish
  3. 3.queasyadjective (adj)

    Causing or fraught with or showing anxiety.

    Gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng.

    • •

      I had a queasy sense that I wore my last dry clothes upon my body.

    Đồng nghĩa (SYN):anxious/nervous/uneasy/unquiet
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): queasy

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: queasy

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "queasy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: queasy

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "queasy" phân theo từng nét nghĩa (buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

Đồng nghĩa với "queasy" ở nét nghĩa "buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng" (ngoài ra "offensive" còn biểu thị: vi phạm hoặc có xu hướng vi phạm hoặc xúc phạm).

“The king was nevertheless confident in the strength of his front, and had no doubt of retaking the offensive when all his forces came in.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: queasy

Kho câu "queasy" →
It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.
Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."
Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Red Axe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I had a queasy sense that I wore my last dry clothes upon my body.
Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 01, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My father hath set guard to take my brother; And I have one thing, of a queasy question, Which I must act.
Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Supper, for me, had to be crammed down on a rather queasy stomach.
Reynolds, Stephen Sydney: A Poor Man's House, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She uttered a queasy screech; and, leaping little by little from the ground, making trial of herself, fled presently, on full wing, out of doors.”
Pater, Walter: Marius the Epicurean — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You may feel queasy or light-headed if you are experiencing test anxiety.
OpenStax: Test Taking (College Success Concise)
Sir John waited at his hotel for Queasy, who had promised to call to let him know when the ladies f would go to Tunbridge.
Edgeworth, Maria: Tales and Novels — Volume 04, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: queasy

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “queasy” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23

“But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."”

Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Red Axe

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “queasy”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “queasy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “queasy”

Mục từ cốt lõi: queasy: adjective (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “queasy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “queasy”:

“It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “queasy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwizi/.

queasy (tính từ): buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng

Định nghĩa tiếng Anh: Causing or able to cause nausea.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: adjective (adj)

queasy (adjective (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

queasy: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "queasy" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: nauseating, nauseous, noisome, loathsome

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "queasy" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

queasy ↔ nauseating · nauseous · noisome · loathsome

Nét nghĩa mở rộng: feeling nausea (cảm thấy buồn nôn)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my _____, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: queasy

It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But the little soldiers of metal are not so _____ of stomach."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: queasy

But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."

Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Red Axe

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “queasy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về queasy (6)

Hỏi đáp trọng tâm

queasy nghĩa là gì (meaning & definition)?

queasy nghĩa là buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng. queasy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: causing or able to cause nausea.

Từ queasy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwizi/.

Từ queasy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "queasy" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: queasier; So sánh nhất: queasiest.

Các nét nghĩa của từ queasy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng (Ví dụ: “It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: cảm thấy buồn nôn (Ví dụ: “But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."”) - Nét nghĩa 3 [C1]: gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng (Ví dụ: “I had a queasy sense that I wore my last dry clothes upon my body.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ queasy:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwizi/. Dạng từ: So sánh hơn: queasier; So sánh nhất: queasiest.

queasy được dùng trong câu như thế nào?

It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity. (Robert Louis Stevenson, The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23. Nguồn: Project Gutenberg #30894.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/queasy, mã đối chiếu EV-937BD894. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

queasier, queasiest