queasy
adjective (adj)
- Biến thể:
- queasier
- (So sánh hơn)
Queasy có nghĩa là buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.
Định nghĩa Anh – Anh: Causing or able to cause nausea.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.queasyadjective (adj)
Causing or able to cause nausea.
Buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.
- •
It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.
- •
- 2.queasyadjective (adj)
Feeling nausea.
Cảm thấy buồn nôn.
- •
But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."
- •
- 3.queasyadjective (adj)
Causing or fraught with or showing anxiety.
Gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng.
- •
I had a queasy sense that I wore my last dry clothes upon my body.
- •
Từ nguyên học (Etymology): queasy
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: queasy
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "queasy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: queasy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "queasy" phân theo từng nét nghĩa (buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.
Đồng nghĩa với "queasy" ở nét nghĩa "buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng" (ngoài ra "offensive" còn biểu thị: vi phạm hoặc có xu hướng vi phạm hoặc xúc phạm).
“The king was nevertheless confident in the strength of his front, and had no doubt of retaking the offensive when all his forces came in.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "queasy" khi diễn đạt nét nghĩa: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: queasy
Kho câu "queasy" →It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."I had a queasy sense that I wore my last dry clothes upon my body.My father hath set guard to take my brother; And I have one thing, of a queasy question, Which I must act.Supper, for me, had to be crammed down on a rather queasy stomach.She uttered a queasy screech; and, leaping little by little from the ground, making trial of herself, fled presently, on full wing, out of doors.”You may feel queasy or light-headed if you are experiencing test anxiety.Sir John waited at his hotel for Queasy, who had promised to call to let him know when the ladies f would go to Tunbridge.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: queasy
Từ vựng bậc C1 →“It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23
“But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."”
Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Red Axe
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “queasy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “queasy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “queasy”
Mục từ cốt lõi: queasy: adjective (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “queasy”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “queasy”:
“It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”
Gợi ý luyện tập với “queasy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
queasy (tính từ): buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh: Causing or able to cause nausea.
queasy (adjective (adj))
queasy: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "queasy" trong câu.
Đồng nghĩa: nauseating, nauseous, noisome, loathsome
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "queasy" trong câu.
queasy ↔ nauseating · nauseous · noisome · loathsome
Nét nghĩa mở rộng: feeling nausea (cảm thấy buồn nôn)
“It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my _____, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: queasy
It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23
“But the little soldiers of metal are not so _____ of stomach."”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: queasy
But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."
Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Red Axe
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “queasy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “queasy” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “queasy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “queasy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “queasy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về queasy (6)
Hỏi đáp trọng tâmqueasy nghĩa là gì (meaning & definition)?
queasy nghĩa là buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng. queasy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: causing or able to cause nausea.
Từ queasy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwizi/.
Từ queasy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "queasy" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: queasier; So sánh nhất: queasiest.
Các nét nghĩa của từ queasy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng (Ví dụ: “It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: cảm thấy buồn nôn (Ví dụ: “But the little soldiers of metal are not so queasy of stomach."”) - Nét nghĩa 3 [C1]: gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng (Ví dụ: “I had a queasy sense that I wore my last dry clothes upon my body.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ queasy:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwizi/. Dạng từ: So sánh hơn: queasier; So sánh nhất: queasiest.
queasy được dùng trong câu như thế nào?
It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity. (Robert Louis Stevenson, The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23. Nguồn: Project Gutenberg #30894.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)