E
EngveraDictionary & Reader

loathsome

adjective (adj)

C1
/ˈloʊðsəm//ˈloʊðsəm/

Loathsome có nghĩa là rất phản cảm.

Định nghĩa Anh – Anh: Highly offensive.

Họ từ:repellantadjective (adj)·repelverb (v)·disgustingadjective (adj)·fouladjective (adj)·queasyadjective (adj)Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất phản cảm”:loathsome(C1)·repellant(C1)·disgusting(B1)·disgustful(C1)·distasteful(C1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.loathsomeadjective (adj)

    Highly offensive.

    Rất phản cảm.

    • •

      I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.

      Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

  2. 2.loathsomeadjective (adj)

    Highly offensive.

    Rất phản cảm.

    • •

      He could hardly keep himself from being repellant and resentful towards the woman.

      Anh khó có thể giữ mình khỏi cảm giác ghê tởm và bực bội với người phụ nữ.

  3. 3.loathsomeadjective (adj)

    Highly offensive.

    Rất phản cảm.

    • •

      She was a tall thin woman, with a reserved manner that was somewhat repellant.

      Cô ấy là một người phụ nữ cao gầy, có thái độ dè dặt và có phần khó chịu.

  4. 4.loathsomeadjective (adj)

    Causing or able to cause nausea.

    Buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng.

    • •

      The character shows originality of conception, but is otherwise repellant.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): loathsome

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

repellant ↔ loathsome

Mục từ "loathsome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "repellant, disgusting, foul, queasy" (rất phản cảm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: loathsome

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "loathsome" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: repellant: adjective (adj), repel: verb (v), disgusting: adjective (adj), foul: adjective (adj), queasy: adjective (adj).

repellantadjective (adj)

phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi

•

I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.

Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

repelverb (v)/ɹɪˈpɛl/

gây ra sự lùi lại bằng vũ lực hoặc ảnh hưởng

•

But the sinlessness of Christ does not if rightly understood repel us, or prove any barrier between us and Him.

Nguồn: Roper, John Charles, 1858-1940 [Contributor]: Some Essentials of Religion

disgustingadjective (adj)/dɪsˈɡʌstɪŋ/

rất phản cảm

•

But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.

Nhưng phải ngồi trong ngôi nhà kinh tởm này trong khi Casimir lùng sục khắp vùng đất với hy vọng tìm được một cánh cửa mở cho bài xã luận - thật là nhục nhã.

Nguồn: Mansfield, Katherine: In a German Pension

fouladjective (adj)/ˈfaʊl/

rất phản cảm

•

The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.

Nguồn: Poore, George Vivian: The Dwelling House

queasyadjective (adj)/ˈkwizi/

buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng

•

It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: loathsome

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "loathsome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: loathsome

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loathsome" phân theo từng nét nghĩa (rất phản cảm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "loathsome" ở nét nghĩa "rất phản cảm" (ngoài ra "repellant" còn biểu thị: phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi).

“I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loathsome" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

“But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loathsome" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "loathsome" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

Đồng nghĩa với "loathsome" ở nét nghĩa "rất phản cảm" (ngoài ra "foul" còn biểu thị: có mùi khó chịu).

“The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loathsome" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: loathsome

12 câu trong kho sách →
I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.

Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers
He could hardly keep himself from being repellant and resentful towards the woman.

Anh khó có thể giữ mình khỏi cảm giác ghê tởm và bực bội với người phụ nữ.

Howells, William Dean: The Story of a Play A Novel, Nguyên văn tác phẩm
She was a tall thin woman, with a reserved manner that was somewhat repellant.

Cô ấy là một người phụ nữ cao gầy, có thái độ dè dặt và có phần khó chịu.

Alger, Horatio, Jr.: The Cash Boy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The character shows originality of conception, but is otherwise repellant.
Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But you adopted a cold, repellant demeanour, as soon as I attempted to be confidential."
Marlitt, E. (Eugenie): Gold Elsie, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Attractive nuclear forces in this region, as atomic mass increases, are nearly balanced by repellant electromagnetic forces between protons, as atomic number increases.
Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Binding energy
There are no illusions in it, and, to a young reader fresh from Scott's romances or Dickens's sympathetic extravagances, it will seem hard and repellant.
Beers, Henry A. (Henry Augustin): Brief History of English and American Literature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She stopped herself now and then, and became utterly repellant to Arthur; now and then she relapsed into softness.
Oliphant, Mrs. (Margaret): Squire Arden; volume 2 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: loathsome

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “loathsome” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”

Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

“He could hardly keep himself from being repellant and resentful towards the woman.”

Anh khó có thể giữ mình khỏi cảm giác ghê tởm và bực bội với người phụ nữ.

Nguồn: Howells, William Dean: The Story of a Play A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “loathsome”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loathsome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loathsome”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loathsome”:

“I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “loathsome”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊðsəm/; US /ˈloʊðsəm/.

loathsome (tính từ): rất phản cảm

Định nghĩa tiếng Anh: Highly offensive.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

repellant ↔ loathsome

Họ từ trong dữ liệu: repellant: adjective (adj) · repel: verb (v) · disgusting: adjective (adj) · foul: adjective (adj) · queasy: adjective (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

loathsome: rất phản cảm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loathsome" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: repellant, disgusting, disgustful, distasteful

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loathsome" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

loathsome ↔ repellant · disgusting · disgustful · distasteful

Nét nghĩa mở rộng: highly offensive (rất phản cảm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “loathsome”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về loathsome (6)

Hỏi đáp trọng tâm

loathsome nghĩa là gì (meaning & definition)?

loathsome (tính từ, phát âm Mỹ /ˈloʊðsəm/) có nghĩa là rất phản cảm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "repellant"). highly offensive

Từ loathsome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊðsəm/; US /ˈloʊðsəm/.

Từ loathsome là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "loathsome" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ loathsome theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: rất phản cảm (Ví dụ: “I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: rất phản cảm (Ví dụ: “He could hardly keep himself from being repellant and resentful towards the woman.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: rất phản cảm (Ví dụ: “She was a tall thin woman, with a reserved manner that was somewhat repellant.”) - Nét nghĩa 4 [C1]: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng (Ví dụ: “The character shows originality of conception, but is otherwise repellant.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loathsome:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊðsəm/; US /ˈloʊðsəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

loathsome được dùng trong câu như thế nào?

I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence. (Georg Ebers, The Historical Romances of Georg Ebers. Nguồn: Project Gutenberg #5600.; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/loathsome, mã đối chiếu EV-6D938FED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "loathsome" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "repellant, disgusting, foul, queasy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

repellant, disgusting, foul, queasy